Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Độ bền kéo (Tensile Strength)
Độ bền mối hàn nhiệt (Heat Seal Strength)
Độ bền oxy hóa (Oxidation Resistance)
Độ bền va đập (Impact Strength)
Độ bền va đập rơi (Dart Impact Strength)
Độ bóng bề mặt (Gloss Level)
Độ dày đo bằng thước (Gauge Thickness)
Độ dày lớp (Layer Thickness)
Độ dày thành chai (Bottle Wall Thickness)
Độ dày thành đồng đều (Uniform Wall Thickness)
Độ dày tiêu chuẩn (Nominal Thickness)
Độ dày trung bình thành chai (Average Wall Thickness)



