Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Độ đồng đều nhiệt độ (Temperature Uniformity)
Độ dung sai (Tolerance)
Độ kết tinh (Crystallinity)
Độ lệch trục quay (Runout)
Độ mờ (Haze)
Độ nhám bề mặt (Surface Roughness)
Độ nhớt (Viscosity)
Độ nhớt nội tại (Intrinsic Viscosity – IV)
Độ ổn định kích thước (Dimensional Stability)
Độ ổn định lưu trữ (Storage Stability)
Độ ôvan chai (Bottle Ovality)
Độ thẩm thấu chai (Bottle Permeability)



