Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Momen xoắn (Torque)
Năng suất (Productivity)
Nắp bật (Flip-top cap)
Nắp bật liền (Hinge Closure)
Nắp chai (Bottle Cap)
Nắp chai (Cap)
Nắp khóa liên kết (Tamper-Evident Cap)
Nắp phân phối (Dispenser Closure)
Nắp phẳng (Flat Cap)
Nắp vặn (Screw Cap)
Nếp nhăn (Wrinkle)
Người vận hành máy (Machine Operator)
Danh sách sản phẩm yêu cầu
Không có sản phẩm nào trong danh sách yêu cầu.