Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Máy đùn nhựa (Extruder)
Máy ép nằm ngang (Horizontal Injection Molding)
Máy hút ẩm (Dehumidifier)
Miệng chai (Bottle Mouth)
Miệng cổ có gờ định vị (Keyed Neck Finish)
Miệng cổ lọ (Jar Neck Finish)
Miếng đệm cổ chai (Neck Seal)
Miếng lót nắp (Liner)
Mờ (Translucent)
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus)
Mô đun đàn hồi kéo (Tensile Modulus)
Mô-men xoắn khi đóng nắp (Application Torque)



