Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Kẹp nhanh (Speed Clamp)
Kết nối nhanh tháo rời (Quick Disconnect)
Khả năng chắn khí (Gas Barrier)
Khả năng chống mài mòn (Abrasion Resistance)
Khả năng thấm (Permeability)
Khắc trên khuôn (Engraving)
Kháng ẩm (Humidity Resistance)
Khóa kéo (Zipper Seal)
Khoang giữ phôi (Preform Cavity)
Khoang khuôn (Cavity)
Khoang khuôn (Mold Cavity)
Khoảng trống trong chai (Headspace)
Danh sách sản phẩm yêu cầu
Không có sản phẩm nào trong danh sách yêu cầu.