Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Thời gian chu trình khô (Dry Cycle Time)
Thời gian đóng rắn cửa nhựa (Gate Freeze Time)
Thời gian tháo khuôn (Demolding Time)
Thổi kéo căng (Stretch Blow Molding)
Thổi khí nitơ (Nitrogen Blow)
Thử nghiệm rơi tự do (Drop Test)
Thước đo vòng (Ring Gauge)
Tia tử ngoại (UV Light)
Tiện ích (Utility)
Tiêu chuẩn ISO (International Organization for Standardization)
Tính chất cơ học (Mechanical Properties )
Tính chất quang học (Optical Properties)



