Thuật ngữ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Niêm phong (Sealing)
Nứt do ứng suất môi trường (Environmental Stress Cracking – ESC)
Ô nhiễm (Contamination )
Ống dẫn khuôn (Mold Runner)
Ống thạch anh (Quartz Tube)
Panel chai (Bottle Panel)
PET từ nguyên liệu tái tạo (PET from renewable resources)
PET vô định hình (APET) (Amorphous PET – APET)
Pha nóng chảy (Melt Phase)
Phần hoàn thiện cổ chai (Bottle Finish)
Phân hủy nhiệt oxy hóa (Thermo-oxidative Degradation)
Phân tích định lượng (Quantitative Analysis)



